translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "âm thanh" (1件)
âm thanh
play
日本語
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "âm thanh" (1件)
dàn âm thanh
play
日本語 ステレオ
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
はステレオで大きな音楽を流す。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "âm thanh" (5件)
âm thanh chất lượng cao
高音質な音
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
はステレオで大きな音楽を流す。
Hiệu ứng âm thanh rất hay.
音のエフェクトがとても良い。
Xe đang hướng về trung tâm thành phố.
車は市の中心部へ向かっている。
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
私たちの新しい店は市の中心街にあります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)