辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "âm thanh" (1件)

âm thanh
play
日本語 名音
マイ単語
âm thanh chất lượng cao
高音質な音

swap_horiz 類語検索結果 "âm thanh" (2件)

dàn âm thanh
play
日本語 名ステレオ
マイ単語
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
はステレオで大きな音楽を流す。
nội đô, trung tâm thành phố
日本語 名都心
マイ単語
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
都心の公共交通システムは大幅に改善されています。

format_quote フレーズ検索結果 "âm thanh" (9件)

âm thanh chất lượng cao
高音質な音
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
はステレオで大きな音楽を流す。
Hiệu ứng âm thanh rất hay.
音のエフェクトがとても良い。
Xe đang hướng về trung tâm thành phố.
車は市の中心部へ向かっている。
Cửa hàng mới của chúng tôi nằm ở khu trung tâm thành phố.
私たちの新しい店は市の中心街にあります。
Hệ thống giao thông công cộng ở trung tâm thành phố đang được cải thiện đáng kể.
都心の公共交通システムは大幅に改善されています。
Thiết bị này phát ra một âm thanh lạ.
この装置は奇妙な音を発します。
Sở chỉ huy của quân đội nằm ở trung tâm thành phố.
軍の司令部は市の中心部にある。
Hội nghị đánh dấu kỷ niệm 25 năm thành lập SCO.
会議はSCO設立25周年を記念するものです。